FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Everton, 23h30 ngày 23/09
Brentford
-0.5 0.90
+0.5 0.96
4.5 1.35
u 0.40
1.90
3.60
3.00
-0 0.90
+0 1.15
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Everton
Ashley Young
0 - 1 Abdoulaye Doucoure Kiến tạo: James Tarkowski
Kiến tạo: Vitaly Janelt
Ra sân: Mads Roerslev Rasmussen
Ra sân: Vitaly Janelt
Dominic Calvert-LewinRa sân: Beto Betuncal
1 - 2 James Tarkowski Kiến tạo: Dwight Mcneil
1 - 3 Dominic Calvert-Lewin Kiến tạo: James Garner
Ra sân: Aaron Hickey
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldRa sân: Amadou Onana
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Jarrad Branthwaite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 27 | 7.02 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 55 | 6.15 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 43 | 6.29 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 62 | 6.34 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.24 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 30 | 7.32 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 27 | 6.39 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 32 | 6.71 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 39 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

