FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Fulham, 21h00 ngày 18/05
Brentford
-0.5 0.82
+0.5 1.06
2.5 0.62
u 1.20
2.02
3.00
3.58
-0.25 0.82
+0.25 0.73
1.25 1.00
u 0.80
2.5
3.75
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Fulham
Kenny Tete
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Kiến tạo: Yoane Wissa
Tom CairneyRa sân: Sander Berge
Ra sân: Michael Kayode
Harry WilsonRa sân: Alex Iwobi
Joshua KingRa sân: Emile Smith Rowe
2 - 2 Tom Cairney
2 - 3 Harry Wilson Kiến tạo: Adama Traore Diarra
Joachim Andersen
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Kevin Schade
Ryan SessegnonRa sân: Adama Traore Diarra
Jorge CuencaRa sân: Antonee Robinson
Bernd Leno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 4 | 44 | 6.59 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 7.56 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 46 | 6.06 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 5 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 6 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 59 | 5.98 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 37 | 5.66 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 28 | 6.93 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 47 | 6.94 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 27 | 6.33 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.48 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 7.51 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 35 | 7.92 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 34 | 5.63 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 7.29 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 4 | 51 | 6.82 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 1 | 3 | 60 | 6.05 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 2 | 65 | 7.83 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 1 | 47 | 6.21 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 50 | 6.54 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

