FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Fulham, 03h00 ngày 07/03
Brentford
-0.5 1.02
+0.5 0.84
3.5 1.35
u 0.40
2.02
3.30
3.20
-0 1.02
+0 1.05
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Fulham
Willian Borges da Silva
Sasa Lukic
1 - 1 Manor Solomon
Aleksandar Mitrovic
Harry WilsonRa sân: Manor Solomon
Bobby ReidRa sân: Sasa Lukic
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Yoane Wissa
Carlos Vinicius Alves MoraisRa sân: Willian Borges da Silva
Cedric Ricardo Alves SoaresRa sân: Kenny Tete
Kiến tạo: Kevin Schade
Ra sân: Aaron Hickey
Ra sân: Bryan Mbeumo
3 - 2 Carlos Vinicius Alves Morais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 46 | 7.56 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 58 | 7.34 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 53 | 6.96 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 20 | 6.38 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 36 | 7.97 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 3 | 42 | 7.38 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.99 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 37 | 6 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 75 | 6.08 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.06 | |
| 12 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 1 | 72 | 6.22 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 7 | 1 | 84 | 6.85 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 63 | 5.78 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 10 | 1 | 80 | 7.28 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.71 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 43 | 7.63 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 49 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

