FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Ipswich Town, 21h00 ngày 26/10
Brentford
-0.75 0.97
+0.75 0.91
2.5 0.67
u 1.10
1.60
4.60
3.80
-0.25 0.97
+0.25 1.05
1.25 1.15
u 0.73
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Ipswich Town
0 - 1 Sammie Szmodics Kiến tạo: George Hirst
0 - 2 George Hirst Kiến tạo: Conor Chaplin
Wes BurnsRa sân: Chiedozie Ogbene
Leif Davis
Kiến tạo: Vitaly Janelt
Harry Clarke

Harry Clarke
Liam DelapRa sân: George Hirst
Jack ClarkeRa sân: Sammie Szmodics
Luke WoolfendenRa sân: Conor Chaplin
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Christian Norgaard
Ra sân: Keane Lewis-Potter
3 - 3 Liam Delap Kiến tạo: Leif Davis
Kiến tạo: Mads Roerslev Rasmussen
Conor TownsendRa sân: Jens Cajuste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 54 | 6.02 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 54 | 5.97 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.51 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 1 | 64 | 7.27 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 90 | 81 | 90% | 2 | 5 | 109 | 6.96 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 63 | 54 | 85.71% | 5 | 1 | 80 | 7.01 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 6 | 65 | 7.09 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 5 | 1 | 55 | 8.25 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 45 | 6.93 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 5 | 104 | 6.47 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.11 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.01 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 7.18 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 54 | 6.77 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 31 | 6.94 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 1 | 60 | 6.72 | |
| 21 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.33 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 46 | 6.39 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.37 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 36 | 5.95 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.83 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 38 | 4.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

