FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Leeds United, 23h30 ngày 14/12
Brentford
-0.5 1.01
+0.5 0.87
2.5 0.85
u 0.85
2.00
3.50
3.50
-0.25 1.01
+0.25 0.65
0.5 0.35
u 2.10
2.7
3.9
2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Leeds United
Ra sân: Aaron Hickey
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Brenden AaronsonRa sân: Ao Tanaka
Degnand Wilfried GnontoRa sân: Jaka Bijol
Ra sân: Vitaly Janelt
Ra sân: Mathias Jensen
1 - 1 Dominic Calvert-Lewin Kiến tạo: Degnand Wilfried Gnonto
James JustinRa sân: Gabriel Gudmundsson
Jack HarrisonRa sân: Noah Okafor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 2 | 21 | 6.89 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 33 | 6.73 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 5 | 50 | 7.11 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.1 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 52 | 7.01 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 24 | 6.88 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 16 | 6.73 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

