FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Liverpool, 22h00 ngày 18/01
Brentford
+1.25 0.90
-1.25 0.98
2.5 0.35
u 2.40
5.20
1.42
4.80
+0.5 0.90
-0.5 0.95
1.5 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Liverpool
Konstantinos Tsimikas
Dominik Szoboszlai
Andrew RobertsonRa sân: Konstantinos Tsimikas
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Vitaly Janelt
Curtis JonesRa sân: Alexis Mac Allister
Harvey ElliottRa sân: Dominik Szoboszlai
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Federico ChiesaRa sân: Cody Gakpo
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Kiến tạo: Harvey Elliott
0 - 2 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 63 | 7.51 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.76 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 46 | 6.73 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 4 | 4 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 5 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 60 | 6.91 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 47 | 6.39 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 4 | 13 | 6.41 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 42 | 6.44 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 60 | 7.19 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 7 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 48 | 7.27 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.97 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 32 | 100% | 7 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 5 | 53 | 46 | 86.79% | 12 | 0 | 83 | 8.5 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 5 | 67 | 7.4 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 7 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 59 | 7.02 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 56 | 7.05 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.88 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

