FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Liverpool, 19h30 ngày 17/02
Brentford
+1 0.91
-1 0.97
2.5 0.44
u 1.63
4.30
1.58
4.20
+0.25 0.91
-0.25 0.80
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Liverpool
Ryan Jiro GravenberchRa sân: Curtis Jones
0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Kiến tạo: Diogo Jota
Mohamed Salah GhalyRa sân: Diogo Jota
Cody GakpoRa sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
0 - 2 Alexis Mac Allister Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Christian Norgaard
Ra sân: Mads Roerslev Rasmussen
Ra sân: Neal Maupay
Wataru Endo
0 - 3 Mohamed Salah Ghaly Kiến tạo: Cody Gakpo
Ra sân: Mathias Jensen
Harvey ElliottRa sân: Alexis Mac Allister
Joseph GomezRa sân: Conor Bradley
Ra sân: Sergio Reguilón
1 - 4 Cody Gakpo Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.48 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 24 | 6.67 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.21 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.97 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 30 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

