FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Manchester City, 22h30 ngày 28/05
Brentford
+0.25 0.96
-0.25 0.90
0.5 1.45
u 0.30
2.88
2.12
3.50
-0 0.96
+0 0.55
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Manchester City
Shea CharlesRa sân: Nathan Ake
Ra sân: Aaron Hickey
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Ra sân: Yoane Wissa
Ra sân: Bryan Mbeumo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 7.03 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 33 | 6.85 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 19 | 6.25 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 56 | 7.46 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 47 | 6.81 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 23 | 6.55 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.03 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 1 | 73 | 6.88 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 1 | 47 | 6.22 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 47 | 7.44 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 63 | 7.07 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 67 | 7.11 | |
| 4 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 5 | 62 | 7.13 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 69 | 6.43 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 80 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.77 | |
| 62 | Shea Charles | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.69 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

