FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Manchester City, 22h30 ngày 05/10
Brentford
+0.75 1.08
-0.75 0.80
2.5 0.62
u 1.25
4.85
1.52
4.20
+0.25 1.08
-0.25 0.75
1.25 0.98
u 0.83
4.7
1.9
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Manchester City
0 - 1 Erling Haaland Kiến tạo: Josko Gvardiol
Nicolas Gonzalez IglesiasRa sân: Rodrigo Hernandez
Ra sân: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Jordan Henderson
Jeremy DokuRa sân: Oscar Bobb
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e SilvaRa sân: Tijani Reijnders
Matheus Luiz Nunes
Nico OReilly
Ra sân: Kristoffer Ajer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 46 | 5.82 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 8 | Mathias Jensen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 35 | 6.18 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 2 | Aaron Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 5.99 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 7 | Kevin Schade | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 19 | Dango Ouattara | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 29 | 6.15 | |
| 33 | Michael Kayode | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 41 | 6.35 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.96 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 90 | 97.83% | 0 | 3 | 104 | 7.34 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 0 | 77 | 7.18 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 7.12 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 2 | 0 | 77 | 7.04 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 1 | 1 | 1 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 2 | 109 | 7.41 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 2 | 1 | 115 | 6.96 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 60 | 6.14 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 66 | 6.85 | |
| 52 | Oscar Bobb | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 55 | 7.44 | |
| 33 | Nico OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 84 | 77 | 91.67% | 1 | 1 | 105 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

