FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Manchester City, 03h00 ngày 06/02
Brentford
+1.25 0.99
-1.25 0.89
2.5 0.44
u 1.63
6.75
1.32
4.90
+0.5 0.99
-0.5 0.90
0.5 0.25
u 2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Manchester City
Kiến tạo: Mark Flekken
1 - 1 Phil Foden
1 - 2 Phil Foden Kiến tạo: Kevin De Bruyne
1 - 3 Phil Foden Kiến tạo: Erling Haaland
Jeremy DokuRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Mads Roerslev Rasmussen
Ra sân: Vitaly Janelt
Ra sân: Mathias Jensen
Ra sân: Sergio Reguilón
Mateo KovacicRa sân: Erling Haaland
Ra sân: Neal Maupay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 3 | 26 | 6.88 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 29 | 8.58 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 3 | 17 | 6.71 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 31 | 7.18 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 6.6 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 19 | 1 | 55 | 6.85 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 39 | 7.01 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 39 | 7.36 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 4 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 55 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

