FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Manchester United, 20h00 ngày 04/05
Brentford
-0.75 0.97
+0.75 0.91
2.5 0.50
u 1.45
1.56
4.70
3.90
-0.25 0.97
+0.25 1.13
1.25 0.88
u 0.98
2.1
4.75
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Manchester United
0 - 1 Mason Mount Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Kiến tạo: Christian Norgaard
Harry MaguireRa sân: Matthijs de Ligt
Manuel Ugarte
Amad Diallo TraoreRa sân: Patrick Dorgu
Leny YoroRa sân: Luke Shaw
Alejandro Garnacho
Christian EriksenRa sân: Mason Mount
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Kevin Schade
Kiến tạo: Michael Kayode
Victor Nilsson-LindelofRa sân: Tyler Fredricson
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Michael Kayode
4 - 2 Alejandro Garnacho Kiến tạo: Christian Eriksen
4 - 3 Amad Diallo Traore Kiến tạo: Manuel Ugarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 55 | Tyler Fredricson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.41 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 41 | Harry Amass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 56 | Chido Obi-Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

