FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Manchester United, 03h00 ngày 31/03
Brentford
+0.25 0.88
-0.25 1.00
2.5 0.40
u 1.75
3.05
2.00
3.50
-0 0.88
+0 0.80
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Manchester United
Aaron Wan-Bissaka
Harry MaguireRa sân: Raphael Varane
Antony Matheus dos SantosRa sân: Alejandro Garnacho
Lisandro MartinezRa sân: Victor Nilsson-Lindelof
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Yoane Wissa
Carlos Henrique Casimiro,CasemiroRa sân: Kobbie Mainoo
Mason MountRa sân: Marcus Rashford
Ra sân: Mads Roerslev Rasmussen
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Kiến tạo: Ivan Toney
1 - 1 Mason Mount Kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Scott Mctominay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 6 | 38 | 7.4 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 27 | 6.55 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 22 | 20 | 90.91% | 8 | 0 | 44 | 7.61 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 2 | 48 | 7.26 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.74 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 27 | 7.12 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 0 | 30 | 6.12 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 55 | 6.85 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 7.03 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 24 | 7.28 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 28 | 6.58 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 47 | 7.06 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

