FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Newcastle United, 22h00 ngày 19/05
Brentford
+0.25 0.95
-0.25 0.98
2.5 0.33
u 2.25
2.65
2.14
3.88
-0 0.95
+0 0.75
1.5 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Newcastle United
0 - 1 Harvey Barnes Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
0 - 2 Jacob Murphy Kiến tạo: Alexander Isak
0 - 3 Alexander Isak Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Kiến tạo: Yoane Wissa
Dan Burn
Ra sân: Mads Roerslev Rasmussen
Ra sân: Mathias Jensen
Emil Henry Kristoffer Krafth
Elliot AndersonRa sân: Harvey Barnes
Miguel Angel Almiron RejalaRa sân: Jacob Murphy
Kiến tạo: Ivan Toney
Ra sân: Sergio Reguilón
Ra sân: Vitaly Janelt
2 - 4 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Callum WilsonRa sân: Alexander Isak
Kieran TrippierRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Yoane Wissa
Paul DummettRa sân: Fabian Schar
Nick Pope
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 72 | 6.1 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 1 | 0 | 84 | 6.41 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 42 | 5.81 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.51 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.6 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 40 | 6.78 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 4.91 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 1 | 36 | 6.24 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 58 | 5.61 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 8 | 5.96 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.26 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 40 | 6.34 | |
| 3 | Paul Dummett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 46 | 6 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7.41 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 42 | 7.19 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 74 | 9.01 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 8.66 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 71 | 6.84 | |
| 32 | Elliot Anderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

