FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Sheffield United, 21h00 ngày 13/04
Brentford
-1.5 1.02
+1.5 0.86
2.5 0.44
u 1.63
1.35
6.40
4.80
-0.5 1.02
+0.5 0.85
1.25 0.85
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Sheffield United
Ben Brereton
James McateeRa sân: Yasser Larouci
Cameron ArcherRa sân: Jayden Bogle
Ra sân: Neal Maupay
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Bryan Mbeumo
Kiến tạo: Kevin Schade
Anis Ben SlimaneRa sân: Mason Holgate
Ra sân: Mathias Jensen
Ra sân: Yoane Wissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 50 | 7.45 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 31 | 6.06 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 38 | 7.52 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 1 | 59 | 6.89 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 1 | 61 | 7.34 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.37 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 62 | 7.44 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.91 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 50 | 7.18 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 4 | 51 | 6.61 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 39 | 26 | 66.67% | 9 | 2 | 75 | 7.87 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 58 | 7.02 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.47 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.93 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.63 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 57 | 6.52 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 7 | 40 | 6.75 | |
| 30 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 17 | 42.5% | 0 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 57 | 5.99 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 4 | 42 | 5.76 | |
| 11 | Ben Brereton | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 34 | 6.42 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 24 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 60 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

