FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Sheffield Wednesday, 03h00 ngày 30/10
Brentford
Pen [5-4]
-2 0.84
+2 1.06
3.25 0.90
u 0.80
1.16
11.00
6.00
-0.75 0.84
+0.75 1.13
1.25 0.75
u 0.95
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Brentford vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Sheffield Wednesday
1 - 1 Djeidi Gassama
Liam PalmerRa sân: Sean Fusire
D Shon BernardRa sân: Dominic Iorfa
Ra sân: Mathias Jensen
Ra sân: Fabio Carvalho
Jamal LoweRa sân: Ike Ugbo
Josh WindassRa sân: Anthony Musaba
Michael SmithRa sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Jayden Meghoma
Michael Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 60 | 6.58 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 0 | 61 | 6.58 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 1 | 50 | 6.64 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 36 | 6.63 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 40 | 6.87 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 4 | 57 | 6.81 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 21 | Jayden Meghoma | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 44 | 6.63 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 32 | 6.16 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.07 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 47 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 30 | Sean Fusire | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | ||
| 33 | Gabriel Otegbayo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

