FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs West Ham United, 20h00 ngày 14/05
Brentford
-0.5 0.80
+0.5 1.06
2.5 1.40
u 0.35
1.80
3.96
3.35
-0 0.80
+0 1.25
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs West Ham United
Kiến tạo: Mathias Jensen
Kiến tạo: Ben Mee
Declan RiceRa sân: Tomas Soucek
Divin MubamaRa sân: Pablo Fornals
Mohamed Said BenrahmaRa sân: Gnaly Maxwell Cornet
Danny Ings Goal cancelled
Ra sân: Mathias Jensen
Ra sân: Yoane Wissa
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Jarrod BowenRa sân: Danny Ings
Ra sân: Aaron Hickey
Ra sân: Kevin Schade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.25 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 14 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 12 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

