FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs West Ham United, 22h00 ngày 04/11
Brentford
-0.5 1.10
+0.5 0.76
5.5 1.35
u 0.40
2.10
3.00
3.40
-0 1.10
+0 1.30
3.5 1.40
u 0.35
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs West Ham United
Kiến tạo: Frank Ogochukwu Onyeka
Emerson Palmieri dos Santos
1 - 1 Mohammed Kudus Kiến tạo: Michail Antonio
1 - 2 Jarrod Bowen
Ra sân: Mark Flekken
Tomas Soucek
Konstantinos Mavropanos
Pablo FornalsRa sân: Mohamed Said Benrahma
Danny IngsRa sân: Michail Antonio
Kiến tạo: Mathias Jensen
Ra sân: Mathias Jensen
Ra sân: Kristoffer Ajer
Ra sân: Yoane Wissa
Danny Ings
Ra sân: Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 37 | 6.03 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.93 | |
| 21 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 5.57 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 31 | 5.79 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 49 | 6.22 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 44 | 6.28 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 44 | 6 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 4 | 18 | 7.33 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 38 | 6.89 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.28 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 25 | 6.32 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.47 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 31 | 7.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

