FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs AEK Athens, 02h00 ngày 22/09
Brighton Hove Albion
-2 0.94
+2 0.76
5.5 0.65
u 0.90
1.16
10.00
6.10
-0.25 0.94
+0.25 0.50
2.5 1.15
u 0.40
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Brighton Hove Albion vs AEK Athens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs AEK Athens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs AEK Athens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs AEK Athens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs AEK Athens
0 - 1 Djibril Sidibe Kiến tạo: Ehsan Hajsafi
1 - 2 Mijat Gacinovic Kiến tạo: Levi Garcia
Djibril Sidibe
Ra sân: James Milner
Milad MohammadiRa sân: Ehsan Hajsafi
Gerasimos Mitoglou
Damian Szymanski
Steven ZuberRa sân: Sergio Ezequiel Araujo
Ezequiel PonceRa sân: Levi Garcia
Ezequiel Ponce
Mijat Gacinovic
Petros MantalosRa sân: Orbelin Pineda Alvarado
Niclas EliassonRa sân: Mijat Gacinovic
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
2 - 3 Ezequiel Ponce
Ra sân: Kaoru Mitoma
Ra sân: Billy Gilmour
Milad Mohammadi
Petros Mantalos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS AEK Athens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs AEK Athens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 45 | 6.07 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 40 | 6.16 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 56 | 5.75 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 46 | 6.27 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 7.41 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.2 |
AEK Athens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sergio Ezequiel Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 6 | Jens Jonsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.49 | |
| 29 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 15 | 7.26 | |
| 1 | Cican Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 7.17 | |
| 4 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 28 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 7 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.58 | |
| 5 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 24 | Gerasimos Mitoglou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

