FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs AS Roma, 03h00 ngày 15/03
Brighton Hove Albion
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.60
u 1.25
1.54
4.70
4.00
-0.25 1.00
+0.25 1.13
0.5 0.29
u 2.50
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Brighton Hove Albion vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs AS Roma
Gianluca Mancini
Obite Ndicka
Kiến tạo: Pervis Josue Estupinan Tenorio
Lorenzo Pellegrini
Mile Svilar
Ra sân: Adam Lallana
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Tariq Lamptey
Ra sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
Diego Javier Llorente RiosRa sân: Nicola Zalewski
Houssem AouarRa sân: Baldanzi Tommaso
Ra sân: Billy Gilmour
Zeki Celik
João CostaRa sân: Sardar Azmoun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 7.32 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 65 | 6.93 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 56 | 6.52 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 30 | 6.36 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 17 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 5.89 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

