FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Aston Villa, 01h45 ngày 03/04
Brighton Hove Albion
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.80
u 0.95
2.30
2.60
3.50
-0 1.05
+0 1.10
1 0.85
u 1.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Aston Villa
0 - 1 Marcus Rashford Kiến tạo: Morgan Rogers
Ollie WatkinsRa sân: Marcus Rashford
Marco Asensio WillemsenRa sân: Jacob Ramsey
Amadou OnanaRa sân: Youri Tielemans
Ra sân: Jack Hinshelwood
Ra sân: Lewis Dunk
Ra sân: Diego Gómez
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
0 - 2 Marco Asensio Willemsen Kiến tạo: Morgan Rogers
Axel DisasiRa sân: Matthew Cash
Ra sân: Brajan Gruda
Donyell MalenRa sân: Morgan Rogers
0 - 3 Donyell Malen Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Ollie Watkins
Axel Disasi
Damian Emiliano Martinez Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 0 | 75 | 5.86 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 7 | 1 | 71 | 6.37 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 1 | 62 | 6.87 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 4 | 80 | 6.35 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 36 | 6.78 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 57 | 6.61 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 16 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 30 | 6.03 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 39 | 6.08 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 5.85 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 56 | 7.51 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 41 | 7.26 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 36 | 6.67 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.13 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.09 | |
| 3 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 74 | 7.75 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 60 | 7.08 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 70 | 7.03 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 8.19 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

