FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Aston Villa, 20h00 ngày 05/05
Brighton Hove Albion
-0 0.85
+0 1.08
2.5 0.40
u 1.75
2.36
2.45
3.65
-0 0.85
+0 1.00
0.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Aston Villa
Matthew CashRa sân: Morgan Rogers
Ra sân: Facundo Buonanotte
Jhon DuránRa sân: Moussa Diaby
Ra sân: Danny Welbeck
Ra sân: Billy Gilmour
Matthew Cash
Ra sân: Adingra Simon
Alexandre Moreno LoperaRa sân: Lucas Digne
Calum ChambersRa sân: Ezri Konsa Ngoyo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 1 | 69 | 6.85 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 89 | 6.89 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 42 | 6.68 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 72 | 6.98 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 70 | 6.58 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 0 | 69 | 6.59 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.93 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.93 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 4 | 4 | 5 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 54 | 8.45 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 58 | 6.41 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 6.04 | |
| 25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 53 | 8.43 | |
| 16 | Calum Chambers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 32 | 6.49 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 0 | 2 | 96 | 6.64 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 0 | 80 | 6.38 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 5.86 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 53 | 6.45 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

