FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Brentford, 02h30 ngày 28/12
Brighton Hove Albion
-0.75 1.02
+0.75 0.86
3.25 0.90
u 0.90
1.56
4.50
4.10
-0.25 1.02
+0.25 1.10
1.25 0.64
u 1.16
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Brentford
Yoane Wissa Goal Disallowed
Hakon Rafn ValdimarssonRa sân: Mark Flekken
Ben Mee
Ra sân: Kaoru Mitoma
Ra sân: Matthew ORiley
Ra sân: Brajan Gruda
Yegor YarmolyukRa sân: Christian Norgaard
Yegor Yarmolyuk
Ji-soo KimRa sân: Ben Mee
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Joel Veltman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 60 | 6.36 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 49 | 6.62 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 43 | 6.77 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 4 | 74 | 7.48 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 36 | 6.45 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 8 | 3 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 3 | 47 | 6.87 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 49 | 7.32 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 46 | 7.39 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 2 | 47 | 6.59 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 38 | 6.82 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 43 | 6.98 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 44 | 7.44 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 55 | 6.55 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 25 | 6.48 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

