FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Brentford, 21h00 ngày 01/04
Brighton Hove Albion
-0.75 0.80
+0.75 1.06
5.5 1.35
u 0.40
1.60
4.45
3.92
-0 0.80
+0 1.45
4.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Brentford
0 - 1 Pontus Jansson Kiến tạo: Mathias Jensen
Kiến tạo: Jason Steele
1 - 2 Ivan Toney Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Kiến tạo: Solomon March
2 - 3 Ethan Pinnock Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Ra sân: Joel Veltman
Josh Da SilvaRa sân: Mikkel Damsgaard
Yoane WissaRa sân: Bryan Mbeumo
Ra sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
Ra sân: Danny Welbeck
Saman GhoddosRa sân: Mathias Jensen
Aaron Hickey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 7.35 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 65 | 57 | 87.69% | 13 | 1 | 90 | 6.85 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 2 | 82 | 6.2 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 7 | Solomon March | Tiền vệ trái | 8 | 5 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 1 | 63 | 8.3 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 57 | 50 | 87.72% | 8 | 0 | 81 | 6.62 | |
| 21 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 7.85 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 47 | 7.28 | |
| 20 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 6 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 66 | 7.25 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 7 | 82 | 6.31 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.07 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 18 | Pontus Jansson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 38 | 7.35 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 6.83 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 1 | 62 | 7.89 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 27 | 8.08 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 39 | 7.43 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 5.87 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 40 | 7.45 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.49 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 26 | 7.92 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 23 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

