FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Chelsea, 02h00 ngày 22/04
Brighton Hove Albion
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 1.48
u 0.30
2.18
2.70
3.50
-0 0.98
+0 1.10
1 0.83
u 0.98
2.9
3.4
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Chelsea
Wesley Fofana
Alejandro GarnachoRa sân: Wesley Fofana
Ra sân: Mats Wieffer
Kiến tạo: Georginio Rutter
Marc GuiuRa sân: Liam Delap
Dario EssugoRa sân: Romeo Lavia
Ra sân: Yankuba Minteh
Ra sân: Kaoru Mitoma
Ra sân: Georginio Rutter
Kiến tạo: Maxim de Cuyper
Ra sân: Jack Hinshelwood
Josh AcheampongRa sân: Malo Gusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.94 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 52 | 45 | 86.54% | 9 | 1 | 68 | 7.63 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 1 | 0 | 93 | 7.23 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 63 | 8.71 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 2 | 45 | 7.25 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 35 | 7.12 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 3 | 85 | 7.64 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.89 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 56 | 7.18 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 7.33 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 1 | 47 | 5.91 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 4 | 62 | 6.82 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 1 | 49 | 6.07 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 79 | 6.08 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 2 | 76 | 6.73 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 52 | 6 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 46 | 5.84 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 61 | 6.44 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

