FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Crystal Palace, 21h00 ngày 15/12
Brighton Hove Albion
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.5 0.85
u 1.00
1.90
3.51
3.40
-0.25 0.85
+0.25 0.80
0.5 0.35
u 2.40
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Crystal Palace
0 - 1 Trevoh Thomas Chalobah Kiến tạo: Ismaila Sarr
0 - 2 Ismaila Sarr Kiến tạo: Tyrick Mitchell
Marc Guehi
Ra sân: Tariq Lamptey
Daniel Munoz
Edward NketiahRa sân: Jean Philippe Mateta
Daichi KamadaRa sân: Eberechi Eze
Daniel Munoz Goal Disallowed
Dean Henderson
Ra sân: Georginio Rutter
Ra sân: Yasin Ayari
Ra sân: Yankuba Minteh
Ismaila Sarr
0 - 3 Ismaila Sarr Kiến tạo: Edward Nketiah
Cheick Oumar DoucoureRa sân: Will Hughes
Nathaniel ClyneRa sân: Tyrick Mitchell
Ra sân: Carlos Baleba
Justin DevennyRa sân: Ismaila Sarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 109 | 103 | 94.5% | 0 | 4 | 121 | 6.43 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 6 | 1 | 99 | 6.5 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 55 | 7.41 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.02 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 2 | 101 | 5.46 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 42 | 6.28 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 67 | 6.89 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 28 | 6.78 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.11 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 1 | 50 | 7.41 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 21 | 10 | 47.62% | 2 | 2 | 41 | 9.32 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 23 | 6.61 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 38 | 7.29 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 45 | 7.01 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.64 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 7.69 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 46 | 6.89 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 47 | 5.74 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 45 | 7.71 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

