FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Crystal Palace, 22h00 ngày 03/02
Brighton Hove Albion
-0.75 0.81
+0.75 1.07
2.5 0.85
u 0.85
1.70
3.95
3.80
-0.25 0.81
+0.25 0.98
1 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Crystal Palace
Kiến tạo: Pascal Gross
Marc Guehi
Adam WhartonRa sân: Marc Guehi
Kiến tạo: Tariq Lamptey
Kiến tạo: Pascal Gross
Michael OliseRa sân: Jeffrey Schlupp
Matheus Franca de OliveiraRa sân: Michael Olise
Matheus Franca de Oliveira
Daniel Munoz
Ra sân: Evan Ferguson
3 - 1 Jean Philippe Mateta Kiến tạo: Joachim Andersen
Odsonne EdouardRa sân: Jean Philippe Mateta
Naouirou AhamadaRa sân: Will Hughes
Ra sân: Facundo Buonanotte
Ra sân: Tariq Lamptey
Kiến tạo: Danny Welbeck
Ra sân: Igor Julio dos Santos de Paulo
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.88 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 117 | 113 | 96.58% | 3 | 0 | 134 | 8.71 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 139 | 136 | 97.84% | 0 | 1 | 147 | 7.95 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 84 | 95.45% | 0 | 1 | 105 | 6.86 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 110 | 99 | 90% | 0 | 1 | 120 | 6.48 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 154 | 148 | 96.1% | 0 | 1 | 159 | 6.34 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 64 | 8.35 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 47 | 7.31 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.87 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 44 | 7.79 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 1 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 72 | 7.67 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 1 | 0 | 70 | 5.99 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 5.54 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.02 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 49 | 5.92 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 49 | 5.6 | |
| 29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 11 | Matheus Franca de Oliveira | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 5.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

