FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Everton, 23h30 ngày 08/05
Brighton Hove Albion
-1.5 0.94
+1.5 0.92
5.5 1.15
u 0.60
1.28
8.10
4.80
-0.25 0.94
+0.25 0.40
3.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Everton
0 - 1 Abdoulaye Doucoure Kiến tạo: Dominic Calvert-Lewin
Yerry Fernando Mina Gonzalez
Idrissa Gana Gueye
0 - 2 Abdoulaye Doucoure Kiến tạo: Dwight Mcneil
0 - 3 Jason Steele(OW)
Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Deniz Undav
Ra sân: Facundo Buonanotte
Ra sân: Danny Welbeck
Ra sân: Adam Webster
Abdoulaye Doucoure
0 - 4 Dwight Mcneil Kiến tạo: Alex Iwobi
Ra sân: Solomon March
Neal MaupayRa sân: Dominic Calvert-Lewin
Amadou OnanaRa sân: Idrissa Gana Gueye
1 - 5 Dwight Mcneil Kiến tạo: Amadou Onana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 4.73 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.71 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 32 | 5.47 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 51 | 5.62 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 53 | 5.86 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 45 | 5.34 | |
| 21 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 5.92 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 5.74 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.84 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 8.39 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 7.13 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 18 | 7.75 | |
| 13 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.83 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 7.74 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.78 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 3 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 18 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

