FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Ipswich Town, 21h00 ngày 14/09
Brighton Hove Albion
-1.5 1.05
+1.5 0.83
2.5 0.62
u 1.20
1.33
6.50
5.00
-0.25 1.05
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Ipswich Town
Sam Morsy
Kalvin Phillips
Omari Hutchinson
Chiedozie OgbeneRa sân: Wes Burns
Jack ClarkeRa sân: Sammie Szmodics
George HirstRa sân: Liam Delap
Ra sân: Georginio Rutter
Ra sân: Yankuba Minteh
Ra sân: Jack Hinshelwood
Conor ChaplinRa sân: Omari Hutchinson
Ra sân: Danny Welbeck
Massimo LuongoRa sân: Sam Morsy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 83 | 89.25% | 0 | 3 | 100 | 7.4 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 88 | 7.5 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 1 | 96 | 7.4 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 67 | 7.7 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 9 | 1 | 73 | 7.1 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 48 | 7.8 | |
| 21 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 2 | 58 | 9.1 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 6 | 54 | 8.1 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 43 | 7.6 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

