FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Leicester City, 21h00 ngày 12/04
Brighton Hove Albion
-1.5 0.87
+1.5 1.01
2.5 0.50
u 1.45
1.23
9.20
5.35
-0.75 0.87
+0.75 0.80
1.25 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Leicester City
Bilal El Khannouss
Conor Coady
Mads Hermansen
1 - 1 Stephy Mavididi
Patson DakaRa sân: Jamie Vardy
Oliver SkippRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ricardo Domingos Barbosa PereiraRa sân: Luke Thomas
Caleb Okoli
Oliver Skipp
Ra sân: Yankuba Minteh
Ra sân: Matthew ORiley
2 - 2 Caleb Okoli Kiến tạo: Bilal El Khannouss
Ra sân: Simon Adingra
Bobby ReidRa sân: Stephy Mavididi
Jake EvansRa sân: Kasey McAteer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 6.95 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 3 | 100 | 5.4 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 70 | 6.81 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 49 | 8.34 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 4 | 58 | 6.96 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh trái | 7 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 49 | 7.85 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 3 | 110 | 7.2 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 34 | 6.78 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 1 | 54 | 6.1 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.64 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 5.49 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.14 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 6 | 30 | 6.71 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 39 | 7.64 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 54 | 6.49 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 3 | 67 | 7.07 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 0 | 44 | 7.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

