FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Manchester City, 02h00 ngày 25/05
Brighton Hove Albion
+0.5 1.06
-0.5 0.80
2.5 1.25
u 0.50
3.80
1.80
3.50
-1 1.06
+1 0.70
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Manchester City
0 - 1 Phil Foden Kiến tạo: Erling Haaland
Kiến tạo: Levi Samuels Colwill
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Cole Jermaine PalmerRa sân: Phil Foden
Ra sân: Billy Gilmour
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Julian AlvarezRa sân: Kevin De Bruyne
Ra sân: Facundo Buonanotte
Ra sân: Danny Welbeck
Erling Haaland Goal Disallowed
Kalvin PhillipsRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Sergio Gómez MartínRa sân: John Stones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 7.16 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 36 | 33 | 91.67% | 8 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 21 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 27 | Billy Gilmour | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 20 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 22 | 7.46 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 41 | 6.39 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 6.09 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.8 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 1 | 102 | 6.61 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 2 | 59 | 6.77 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 64 | 6.38 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 0 | 66 | 7.58 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 50 | 7.21 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 1 | 78 | 6.58 | |
| 4 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 82 | 6.49 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 8.22 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 32 | 6.89 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 80 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 1 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 73 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

