FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Newcastle United, 20h00 ngày 04/05
Brighton Hove Albion
-0 1.05
+0 0.83
2.5 0.53
u 1.40
2.70
2.20
3.60
-0 1.05
+0 0.70
1.25 0.98
u 0.88
3.4
2.75
2.4
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Newcastle United
Kiến tạo: Mats Wieffer
Ra sân: Mats Wieffer
Anthony GordonRa sân: Jacob Murphy
Anthony Gordon Penalty cancelled
Ra sân: Simon Adingra
Ra sân: Jack Hinshelwood
Joseph Willock Penalty cancelled
Joseph Willock
Callum WilsonRa sân: Joseph Willock
1 - 1 Alexander Isak
Sven BotmanRa sân: Fabian Schar
Emil Henry Kristoffer KrafthRa sân: Kieran Trippier
Ra sân: Yankuba Minteh
Ra sân: Matthew ORiley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.63 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.67 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 15 | 6.51 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

