FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest, 21h00 ngày 10/03
Brighton Hove Albion
-1 1.06
+1 0.82
2.5 0.60
u 1.25
1.64
4.00
4.00
-0.25 1.06
+0.25 1.10
0.5 0.30
u 2.40
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest
Nicolas Dominguez
Andrew Omobamidele
Neco Williams
Ra sân: Anssumane Fati
Ra sân: Evan Ferguson
Ibrahim SangareRa sân: Danilo Dos Santos De Oliveira
Anthony ElangaRa sân: Divock Origi
Callum Hudson-OdoiRa sân: Nicolas Dominguez
Taiwo AwoniyiRa sân: Ryan Yates
Ra sân: Jakub Moder
Ra sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
Ra sân: Adingra Simon
Cheikhou KouyateRa sân: Morgan Gibbs White
Ibrahim Sangare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 103 | 96 | 93.2% | 9 | 1 | 128 | 7.65 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 116 | 110 | 94.83% | 0 | 2 | 126 | 7.03 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 51 | 6.47 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 100 | 92.59% | 0 | 1 | 109 | 6.69 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 51 | 7.15 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 63 | 6.84 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 8 | Cheikhou Kouyate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 20 | 6.15 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 51 | 6.16 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 47 | 6.25 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 2 | 60 | 7.13 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 32 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 52 | 5.67 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 69 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

