FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Southampton, 03h00 ngày 30/11
Brighton Hove Albion
-1.25 0.99
+1.25 0.89
2.5 0.36
u 2.00
1.38
5.70
4.80
-0.5 0.99
+0.5 1.00
0.5 0.20
u 3.33
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Southampton
Flynn Downes
Kiến tạo: Tariq Lamptey
Kyle Walker-Peters
Taylor Harwood-Bellis
1 - 1 Flynn Downes
Joe AriboRa sân: Flynn Downes
Ryan FraserRa sân: Yukinari Sugawara
Cameron Archer Goal Disallowed
Ra sân: Matthew ORiley
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Tariq Lamptey
Ra sân: Danny Welbeck
Kamal Deen SulemanaRa sân: Cameron Archer
Ra sân: Georginio Rutter
Tyler Dibling
Ben BreretonRa sân: Adam Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 47 | 7.07 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.69 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 7.24 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 7.13 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 35 | 6.77 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 30 | 7.52 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.68 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 13 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 56 | 6.42 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 33 | Tyler Dibling | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

