FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Sunderland A.F.C, 22h00 ngày 20/12
Brighton Hove Albion
-1 1.08
+1 0.80
0.5 1.38
u 0.40
1.80
3.70
3.50
-0.25 1.08
+0.25 0.85
1 0.80
u 1.00
2.4
4.5
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Sunderland A.F.C
Ra sân: Mats Wieffer
Romaine MundleRa sân: Simon Adingra
Ra sân: Maxim de Cuyper
Habib DiarraRa sân: Chris Rigg
Ra sân: Yankuba Minteh
Ra sân: Jack Hinshelwood
Wilson IsidorRa sân: Brian Brobbey
Daniel Ballard
Enzo Le Fee
Ra sân: Brajan Gruda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 25 | 6.16 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 2 | 88 | 7.11 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 46 | 7.04 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 29 | 6.65 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 4 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 53 | 7.72 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 7 | 65 | 7.56 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.06 | |
| 14 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 2 | 10 | 6.37 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 52 | 7.17 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 59 | 6.64 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 50 | 7.52 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 48 | 6.67 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 5 | 20 | 6.57 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 18 | 15 | 83.33% | 9 | 0 | 39 | 7 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 6 | 61 | 7.71 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 52 | 7.56 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 28 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

