FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur, 02h30 ngày 29/12
Brighton Hove Albion
-0 0.86
+0 1.04
2.5 0.40
u 1.75
2.35
2.45
3.65
-0 0.86
+0 0.98
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur
Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus
Dejan Kulusevski
Ra sân: Igor Julio dos Santos de Paulo
Richarlison de Andrade
Ra sân: Facundo Buonanotte
Kiến tạo: James Milner
Giovani Lo CelsoRa sân: Richarlison de Andrade
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Pape Matar Sarr
Ra sân: Danny Welbeck
Ra sân: James Milner
Alejo VelizRa sân: Brennan Johnson
4 - 1 Alejo Veliz Kiến tạo: Son Heung Min
4 - 2 Ben Davies Kiến tạo: Pedro Porro
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brighton Hove Albion VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 7.23 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 43 | 7.54 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 8.15 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.38 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 40 | 6.31 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 5.2 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

