FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ, 16h00 ngày 27/03

Vòng 21
16:00 ngày 27/03/2026
Brisbane Roar Nữ
Đã kết thúc 5 - 2 (2 - 1)
Perth Glory Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.943
+1
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.917
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 13
2-0
10.5 19.5
2-1
8 17
3-1
13 36
3-2
19.5 29
4-2
41 71
4-3
81 101
0-0
17
1-1
7.3
2-2
12
3-3
41
4-4
171
AOS
-

Úc Nữ

KQBD Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Úc Nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ

Brisbane Roar Nữ Brisbane Roar Nữ
Phút
Perth Glory Nữ Perth Glory Nữ
Medwin A. 1 - 0
Kiến tạo: Angela Beard
match goal
20'
Woods A. match yellow.png
30'
Hayashi M. 2 - 0 match goal
32'
39'
match yellow.png Cassidy G.
45'
match goal 2 - 1 Sardo J.
Kiến tạo: Tovar E.
49'
match goal 2 - 2 Badawiya R.
Kiến tạo: Tovar E.
Stephenson K. 3 - 2
Kiến tạo: Woods A.
match goal
57'
Hayashi M. 4 - 2 match goal
65'
Tameka Yallop 5 - 2
Kiến tạo: Ashlyn Miller
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar Nữ VS Perth Glory Nữ

Brisbane Roar Nữ Brisbane Roar Nữ
Perth Glory Nữ Perth Glory Nữ
20
 
Tổng cú sút
 
17
11
 
Sút trúng cầu môn
 
7
12
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
1
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
6
8
 
Thử thách
 
11
17
 
Long pass
 
26
5
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
8
42
 
Ném biên
 
24
259
 
Số đường chuyền
 
425
66%
 
Chuyền chính xác
 
76%
61
 
Pha tấn công
 
100
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
92
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.9
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.81
4.43
 
Cú sút trúng đích
 
2.01
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
10
 
Số quả tạt chính xác
 
24
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
28
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 2
6.67 Sút trúng cầu môn 4.33
9.67 Phạm lỗi 12
6.33 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 60%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.8
2.1 Bàn thua 1.4
5.6 Sút trúng cầu môn 4.4
9.4 Phạm lỗi 12.5
5.3 Phạt góc 5.1
1.2 Thẻ vàng 1.3
45.4% Kiểm soát bóng 55.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar Nữ (23trận)
Chủ Khách
Perth Glory Nữ (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
3
5
HT-H/FT-T
4
2
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
1
3
2
1