FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Adelaide United, 16h00 ngày 22/04
Brisbane Roar
+0.25 1.01
-0.25 0.89
2.5 0.40
u 1.70
2.75
2.04
3.88
+0.25 1.01
-0.25 1.10
1.25 0.78
u 1.03
3.4
2.6
2.5
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Adelaide United
0 - 1 Dylan Pierias Kiến tạo: Yaya Dukuly
Kiến tạo: Florin Berenguer
Ra sân: Florin Berenguer
Archie GoodwinRa sân: Luka Jovanovic
Ben FolamiRa sân: Yaya Dukuly
Ra sân: Jacob Brazete
Ra sân: Louis Zabala
Zach CloughRa sân: Stefan Mauk
Austin AyoubiRa sân: Jonny Yull
Sanchez Cortes IsaiasRa sân: Jay Barnett
Ra sân: Keegan Jelacic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 13 | Max Vartuli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

