FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Adelaide United, 16h50 ngày 26/04
Brisbane Roar
-0.25 0.84
+0.25 1.02
2.5 0.29
u 2.50
2.08
2.75
3.75
-0.25 0.84
+0.25 0.70
1.5 0.90
u 0.90
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Adelaide United
Kiến tạo: Florin Berenguer
Nestory Irankunda
Harry Van der Saag
1 - 1 Ibusuki Hiroshi Kiến tạo: Zach Clough
1 - 2 Ibusuki Hiroshi Kiến tạo: Ryan Kitto
Ra sân: Taras Gomulka
1 - 3 Stefan Mauk Kiến tạo: Panashe Madanha
Panashe MadanhaRa sân: Nestory Irankunda
Ra sân: Louis Zabala
Ra sân: Nikola Mileusnic
Stefan Mauk
1 - 4 Harry Van der Saag Kiến tạo: Panashe Madanha
Luke DuzelRa sân: Stefan Mauk
Kiến tạo: Rylan Brownlie
Kiến tạo: Florin Berenguer
Ryan TunnicliffeRa sân: Sanchez Cortes Isaias
Yaya DukulyRa sân: Zach Clough
Luka JovanovicRa sân: Ibusuki Hiroshi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 82 | 70 | 85.37% | 13 | 0 | 103 | 7.4 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 2 | 83 | 6 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 74 | 8.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 0 | 92 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 66 | 6 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 14 | Rylan Brownlie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 82 | 6.7 | |
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 80 | 6.6 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 38 | 8.4 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 74 | 7.7 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 19 | Yaya Dukuly | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | ||
| 2 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 8.2 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 53 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

