FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs FC Macarthur, 12h00 ngày 16/03
Brisbane Roar
-0.75 1.02
+0.75 0.84
2.5 0.33
u 2.25
1.80
3.35
4.00
-0.25 1.02
+0.25 0.85
1.5 1.03
u 0.78
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur
1 - 1 Tomislav Uskok Kiến tạo: Clayton Lewis
1 - 2 Raphael Borges Rodrigues
Jake HollmanRa sân: Jed Drew
Ra sân: Jack Hingert
Ra sân: Florin Berenguer
Ali AuglahRa sân: Raphael Borges Rodrigues
Charles MBombwaRa sân: Kearyn Baccus
Ra sân: Nikola Mileusnic
Jake Hollman
Danny De SilvaRa sân: Valere Germain
Ali Auglah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 6 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 20 | Marco Rojas | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 72 | 63 | 87.5% | 12 | 0 | 97 | 7 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 11 | 2 | 88 | 7.4 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 4 | 60 | 7.2 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 77 | 70 | 90.91% | 1 | 0 | 90 | 7.3 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 66 | 82.5% | 0 | 4 | 91 | 6.7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 76 | 7 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tommy Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 98 | Valere Germain | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Defender | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 7 | 47 | 7.9 | |
| 13 | Ivan Vujica | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 23 | Clayton Lewis | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 1 | 71 | 7.9 | |
| 24 | Charles MBombwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 36 | Ali Auglah | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Jake Hollman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 37 | Jed Drew | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 20 | Kealey Adamson | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 1 | 68 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

