FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs FC Macarthur, 17h05 ngày 17/10
Brisbane Roar 1
-0 0.82
+0 1.06
2.5 0.67
u 1.10
2.30
2.55
3.50
-0 0.82
+0 1.00
1.25 1.08
u 0.73
3
3.25
2.3
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur
Luke Brattan
Tomislav Uskok
Ra sân: Christopher Long
Ra sân: Henry Hore
Walter ScottRa sân: Will McKay
Sime GrzanRa sân: Dean Bosnjak

Ra sân: Georgios Vrakas
Ji Dong WonRa sân: Harrison Sawyer
Rafael DuranRa sân: Oliver Randazzo
Christopher Oikonomidis
Ji Dong Won
Ra sân: James McGarry
Ra sân: Justin Vidic
Matthew JurmanRa sân: Damien Da Silva
Walter Scott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 16 | 41.03% | 0 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 26 | James O Shea | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 8 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 23 | James McGarry | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 9 | Christopher Long | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 2 | Youstin Salas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 13 | Henry Hore | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Bility Hosine | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 19 | Michael Ruhs | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Klein | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 7 | 46 | 7.3 | |
| 77 | Milorad Stajic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 17 | Justin Vidic | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Jordan Lauton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 31 | Noah Maieroni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 29 | 5.8 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Damien Da Silva | Defender | 3 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 77 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 78 | 73 | 93.59% | 7 | 1 | 106 | 8.2 | |
| 33 | Ji Dong Won | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 1 | 82 | 6.6 | |
| 7 | Sime Grzan | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Forward | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 70 | 7 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Walter Scott | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 13 | Rafael Duran | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 19 | Harry Politidis | Defender | 2 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 8 | 1 | 83 | 6.3 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 23 | 6 | |
| 17 | Oliver Randazzo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 32 | Will McKay | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

