FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Melbourne City, 14h00 ngày 10/02
Brisbane Roar
-0 1.08
+0 0.82
3.25 0.88
u 0.92
2.42
2.28
3.80
+0.25 1.08
-0.25 1.10
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City
Kiến tạo: Nikola Mileusnic
Kiến tạo: Keegan Jelacic
Kiến tạo: James O Shea
Marin JakolisRa sân: Andrew Nabbout
Mathew LeckieRa sân: Harry Politidis
Terry AntonisRa sân: Alessandro Lopane
Ra sân: Henry Hore
Marco TilioRa sân: Leonardo Natel Vieira
Scott Galloway
Ra sân: Thomas Waddingham
Ra sân: Antonee Burke-Gilroy
5 - 1 Terry Antonis
Max CaputoRa sân: Jamie MacLaren
Ra sân: Joe Caletti
Ra sân: Jack Hingert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 20 | Marco Rojas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 107 | 97 | 90.65% | 3 | 0 | 125 | 8.5 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 56 | 7.8 | |
| 6 | Joe Caletti | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 57 | 7.3 | ||
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 74 | 8.3 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 75 | 8.4 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 32 | James Nikolovski | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 26 | 8.8 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Terry Antonis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 2 | 98 | 6.1 | |
| 8 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 9 | 2 | 82 | 6.6 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 4 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 60 | 5.7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 6 | 1 | 22 | 7 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 37 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 18 | Jordon Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 1 | 99 | 6.2 | |
| 38 | Harry Politidis | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 40 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

