FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Melbourne City, 15h45 ngày 21/01

Vòng 13
15:45 ngày 21/01/2023
Brisbane Roar
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Melbourne City
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Ít mây, 24℃~25℃

VĐQG Australia

KQBD Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
Melbourne City Melbourne City
Louis Zabala match yellow.png
6'
James O Shea match yellow.png
45'
47'
match yellow.png Aiden ONeill
Henry Hore
Ra sân: Louis Zabala
match change
64'
Josh Brindell-South
Ra sân: Jack Hingert
match change
64'
68'
match change Andrew Nabbout
Ra sân: Marco Tilio
Ayom Majok
Ra sân: Joseph Knowles
match change
78'
Rahmat Akbari
Ra sân: Carlo Armiento
match change
78'
78'
match change Florin Berenguer
Ra sân: Valon Berisha
80'
match yellow.png Mathew Leckie
90'
match yellow.png Richard van der Venne

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Melbourne City

Brisbane Roar Brisbane Roar
Melbourne City Melbourne City
5
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
13
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
10
11
 
Sút Phạt
 
12
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
327
 
Số đường chuyền
 
637
9
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
4
24
 
Ném biên
 
22
19
 
Cản phá thành công
 
23
4
 
Thử thách
 
4
96
 
Pha tấn công
 
132
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Macklin Freke
16
Josh Brindell-South
4
Anton Mlinaric
7
Rahmat Akbari
21
Marcel Canadi
13
Henry Hore
99
Ayom Majok
Brisbane Roar Brisbane Roar 3-1-4-2
4-1-4-1 Melbourne City Melbourne City
23
Holmes
6
Chapman
5
Aldred
2
Neville
27
Trewin
3
Courtney...
26
Shea
35
Zabala
19
Hingert
17
Armiento
28
Knowles
1
Glover
2
Galloway
6
Lam
22
Good
3
Jamieson
13
ONeill
23
Tilio
8
Venne
14
Berisha
7
Leckie
9
MacLaren

Substitutes

33
Matthew Sutton
4
Nuno Reis
25
Callum Talbot
16
Taras Gomulka
35
Raphael Borges Rodrigues
10
Florin Berenguer
15
Andrew Nabbout
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Macklin Freke 1
Josh Brindell-South 16
Anton Mlinaric 4
Rahmat Akbari 7
Marcel Canadi 21
Henry Hore 13
Ayom Majok 99
Brisbane Roar Melbourne City
33 Matthew Sutton
4 Nuno Reis
25 Callum Talbot
16 Taras Gomulka
35 Raphael Borges Rodrigues
10 Florin Berenguer
15 Andrew Nabbout

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Melbourne City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 13.67
6.33 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
62.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 0.8
4.5 Sút trúng cầu môn 5
12.9 Phạm lỗi 11.9
4.4 Phạt góc 5.2
2.3 Thẻ vàng 2
49.3% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (26trận)
Chủ Khách
Melbourne City (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
6
3
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
3
HT-H/FT-H
3
2
3
5
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
2
0
1
1
HT-H/FT-B
2
3
4
2
HT-B/FT-B
2
0
1
3