FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Melbourne City, 15h35 ngày 06/12
Brisbane Roar
+0.25 0.98
-0.25 0.88
2.5 0.53
u 1.38
2.90
2.14
3.42
+0.25 0.98
-0.25 1.15
1.25 0.95
u 0.85
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City
0 - 1 Andreas Kuen
0 - 2 Yonatan Cohen Kiến tạo: Andreas Kuen
Medin MemetiRa sân: Arion Sulemani
Ra sân: Rafael Struick
Ra sân: Florin Berenguer
Ra sân: Jack Hingert
Ra sân: Louis Zabala
0 - 3 Yonatan Cohen Kiến tạo: Andreas Kuen
Benjamin MazzeoRa sân: Harry Politidis
Zane SchreiberRa sân: Andreas Kuen
Ra sân: Antonee Burke-Gilroy
1 - 4 Steven Peter Ugarkovic Kiến tạo: Benjamin Mazzeo
German FerreyraRa sân: Nathaniel Atkinson
Kavian RahmaniRa sân: Yonatan Cohen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 5.7 | |
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 4 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Rafael Struick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 8 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 8 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 38 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

