FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Melbourne City, 15h35 ngày 31/10
Brisbane Roar
+0.5 0.96
-0.5 0.87
2.5 0.91
u 0.80
3.65
1.80
3.51
+0.25 0.96
-0.25 1.00
1 0.85
u 0.95
4.55
2.15
2.19
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City
Ra sân: Jordan Lauton
Zane SchreiberRa sân: Mathew Leckie
Ra sân: Christopher Long
Kavian RahmaniRa sân: Takeshi Kanamori
Ra sân: Samuel Klein
Emin DurakovicRa sân: Andreas Kuen
Andrew NabboutRa sân: Max Caputo
Peter AntoniouRa sân: Besian Kutleshi
Ra sân: Justin Vidic
Nathaniel Atkinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 77 | Milorad Stajic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.6 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 44 | Besian Kutleshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

