FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Melbourne Victory, 13h00 ngày 01/03
Brisbane Roar
+0.75 0.98
-0.75 0.92
2.5 0.62
u 1.20
4.20
1.62
3.93
+0.25 0.98
-0.25 0.83
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Melbourne Victory
Kiến tạo: James O Shea
Ra sân: Asumah Abubakar
Ra sân: Nathan Amanatidis
Zinedine Machach
Nishan VelupillayRa sân: Zinedine Machach
Ra sân: Austin Ludwik
Jordi Valadon
Lachlan JacksonRa sân: Brendan Michael Hamill
Bruno FornaroliRa sân: Nikolaos Vergos
Daniel ArzaniRa sân: Reno Piscopo
Fabian MongeRa sân: Jordi Valadon
Ra sân: Antonee Burke-Gilroy
Fabian Monge
1 - 1 Kasey Bos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 80 | 7.5 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 4 | 44 | 6.8 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 14 | Pearson Kasawaya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 100 | 7.2 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 4 | 0 | 86 | 7.5 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 2 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 2 | 2 | 89 | 7.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 60 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

