FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Melbourne Victory, 15h35 ngày 28/11
Brisbane Roar
-0 0.74
+0 1.06
2.5 0.80
u 0.95
2.40
2.50
3.40
-0 0.74
+0 1.03
1 0.78
u 1.03
2.85
3.23
2.05
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Melbourne Victory
Kiến tạo: Justin Vidic
Sebastian Esposito
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
Clarismario Santos RodrigusRa sân: Matthew Grimaldi
Ra sân: Samuel Klein
Ra sân: Georgios Vrakas
Nikolaos VergosRa sân: Jing Reec
Ra sân: Michael Ruhs
Nishan VelupillayRa sân: Keegan Jelacic
Juan Manuel Mata GarciaRa sân: Louis D Arrigo
Joshua RawlinsRa sân: Joshua Inserra
Ra sân: Justin Vidic
Denis Genreau
Denis Genreau Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 19 | 41.3% | 0 | 1 | 60 | 9.1 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 2 | 61 | 7.6 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 3 | 65 | 7.9 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 25 | 7.7 | |
| 77 | Milorad Stajic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 5 | 61 | 7.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 50 | 7.4 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 8 | 75 | 7.4 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 58 | 39 | 67.24% | 0 | 3 | 91 | 6.1 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 54 | 6.1 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

