FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Newcastle Jets, 15h45 ngày 14/01
Brisbane Roar
-0 0.87
+0 1.03
2.5 0.40
u 1.75
2.40
2.55
3.40
-0 0.87
+0 0.95
0.5 0.25
u 2.75
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Newcastle Jets, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Newcastle Jets, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Newcastle Jets
0 - 1 Apostolos Stamatelopoulos Kiến tạo: Daniel Stynes
Trent Buhagiar Goal cancelled
Ra sân: Florin Berenguer
Ra sân: Taras Gomulka
Daniel Stynes
Reno PiscopoRa sân: Daniel Stynes
Kiến tạo: Joe Caletti
1 - 2 Phillip Cancar
Ra sân: Thomas Waddingham
Ra sân: Carlo Armiento
Callum TimminsRa sân: Trent Buhagiar
Ra sân: Ryan Lethlean
Kiến tạo: Tom Aldred
Archie GoodwinRa sân: Apostolos Stamatelopoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 44 | Ryan Lethlean | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 15 | 7.9 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

