FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Perth Glory, 13h00 ngày 21/12
Brisbane Roar
-1.5 1.06
+1.5 0.84
2.5 0.44
u 1.75
1.30
6.95
5.20
-0.5 1.06
+0.5 0.95
1.25 0.83
u 0.98
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory
Ra sân: Ben Warland
Abdelelah Faisal
Jarrod CarluccioRa sân: Trent Ostler
Nathanael BlairRa sân: Adam Bugarija
Khoa NgoRa sân: Abdelelah Faisal
Ra sân: Adam Zimarino
Ra sân: Harry Van der Saag
Ra sân: Florin Berenguer
0 - 1 David Williams Kiến tạo: Joshua Risdon
Riley Warland
Joel AnasmoRa sân: Riley Warland
Ra sân: Keegan Jelacic
William FreneyRa sân: David Williams
Jarrod Carluccio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 84 | 68 | 80.95% | 3 | 2 | 103 | 6.7 | |
| 4 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 17 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 8 | Walid Shour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 3 | 89 | 7.4 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 26 | 6.7 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 0 | 93 | 6.8 | |
| 11 | Neicer Acosta | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 18 | 7.1 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 5 | 55 | 7.2 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Riley Warland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 17 | 43.59% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 14 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 31 | Joel Anasmo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 16 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 33 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

