FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Perth Glory, 14h00 ngày 28/02
Brisbane Roar
-0.25 0.83
+0.25 1.03
2.5 1.32
u 0.38
2.00
3.17
3.22
-0 0.83
+0 1.20
1 0.80
u 1.00
2.75
3.6
2.25
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory
Kiến tạo: James O Shea
1 - 1 Youstin Salas(OW)
Giovanni De Abreu
Ra sân: Christopher Long
Ra sân: Nicholas DAgostino
Adam TaggartRa sân: Jaiden Kucharski
Gabriel PopovicRa sân: Stefan Colakovski
Ra sân: Matthew Dench
Trent OstlerRa sân: Luca Tevere
Sebastian DespotovskiRa sân: Callum Timmins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 48 | 82.76% | 9 | 0 | 76 | 8.5 | |
| 5 | Marius Lode | Defender | 2 | 1 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 81 | 7 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 5 | 3 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 25 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 6 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 3 | 56 | 7 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 7 | Jacob Brazete | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 16 | Matthew Dench | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 60 | 6.6 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 63 | 7.7 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.3 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 18 | Luca Tevere | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 55 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

