FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Perth Glory, 16h05 ngày 02/06

Vòng 6
16:05 ngày 02/06/2021
Brisbane Roar
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Perth Glory
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃

VĐQG Australia

KQBD Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
Perth Glory Perth Glory
Rahmat Akbari match yellow.png
30'
33'
match yellow.png Bruno Fornaroli
33'
match yellow.png Jason Geria
Jonathan Aspropotamitis(OW) 1 - 0 match phan luoi
51'
59'
match change Carlo Armiento
Ra sân: Kosuke Ota
63'
match change Brandon Wilson
Ra sân: Jonathan Aspropotamitis
James O Shea match yellow.png
67'
Alex Parsons
Ra sân: Joseph Champness
match change
69'
Riku Danzaki 2 - 0
Kiến tạo: Alex Parsons
match goal
73'
78'
match change Daniel Stynes
Ra sân: Andrew Keogh
85'
match goal 2 - 1 Brandon Wilson
Jesse Daley
Ra sân: Riku Danzaki
match change
86'
Masato Kugo
Ra sân: Jordan Courtney-Perkins
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Perth Glory

Brisbane Roar Brisbane Roar
Perth Glory Perth Glory
3
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Sút ra ngoài
 
11
10
 
Sút Phạt
 
11
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
11
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Cứu thua
 
3
85
 
Pha tấn công
 
123
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
80

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Jesse Daley
22
Antonee Burke-Gilroy
35
Hassan Ramazani
9
Masato Kugo
1
Macklin Freke
34
Alex Parsons
37
Cyrus Dehmie
Brisbane Roar Brisbane Roar 3-4-3
4-4-2 Perth Glory Perth Glory
21
Young
29
Courtney...
27
Trewin
2
Neville
3
Browne
26
Shea
25
Akbari
16
Brindell...
11
Champnes...
23
Wenzel-H...
10
Danzaki
33
Reddy
2
Geria
5
Aspropot...
29
Lachman
8
Ota
11
Chianese
13
Bodnar
19
Timmins
17
Gimenez
9
Fornarol...
10
Keogh

Substitutes

20
Carlo Armiento
15
Brandon Wilson
1
Tando Velaphi
23
Dane Ingham
22
Joshua Rawlins
6
Osama Malik
24
Daniel Stynes
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Jesse Daley 15
Antonee Burke-Gilroy 22
Hassan Ramazani 35
Masato Kugo 9
Macklin Freke 1
Alex Parsons 34
Cyrus Dehmie 37
Brisbane Roar Perth Glory
20 Carlo Armiento
15 Brandon Wilson
1 Tando Velaphi
23 Dane Ingham
22 Joshua Rawlins
6 Osama Malik
24 Daniel Stynes

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
13 Phạm lỗi 9.67
6.33 Phạt góc 1.67
1.67 Thẻ vàng 3
62.33% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 3.6
12.9 Phạm lỗi 9.8
4.4 Phạt góc 2.9
2.3 Thẻ vàng 2
49.3% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (26trận)
Chủ Khách
Perth Glory (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
3
2
HT-H/FT-T
0
2
1
3
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
0
3
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
2
2
HT-B/FT-B
2
0
4
1